Từ vựng B1

Chủ đề entertainment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

soundtrack

/ˈsaʊndtræk/ B1 TOEIC phổ biến #2987

Nghĩa

nhạc phim / băng nhạc phim n.

Định nghĩa · Music or audio track used in a film or show.

“The movie soundtrack became a bestseller.”Nhạc phim đã trở thành sản phẩm bán chạy nhất.

“She listened to the soundtrack while studying.”Cô ấy nghe nhạc phim trong khi học bài.

Mẹo IELTS · Khi nói về phim trong IELTS, có thể đề cập đến nhạc.

Ghi chú · 'Soundtrack' gồm toàn bộ âm nhạc phim; 'score' thường chỉ phần nhạc nền do composer viết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...