incisor
Nghĩa
Định nghĩa · A type of tooth used for cutting food.
“She chipped her front incisor on hard candy.”Cô ấy mẻ răng cửa vì ăn kẹo cứng.
“Adults have eight incisors in total.”Người trưởng thành có tổng cộng tám răng cửa.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về cấu trúc răng.
Ghi chú · 'Incisors' = 4 răng cửa trên + 4 dưới. Dùng để cắn thức ăn. Thường đề cập khi chỉnh nha.