Từ vựng B1

Chủ đề workplace safety · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

first aid

/ˌfɜːrst ˈeɪd/ B1 TOEIC phổ biến #3271

Nghĩa

sơ cứu, cấp cứu ban đầu n.

Định nghĩa · Immediate help given to someone injured or ill.

“Every employee should know basic first aid.”Mọi nhân viên nên biết sơ cứu cơ bản.

“The first aid kit is located near the exit.”Hộp sơ cứu nằm gần lối ra.

Mẹo IELTS · Nói về kỹ năng sơ cứu trong IELTS.

Ghi chú · 'First aid' không dùng mạo từ khi nói tổng quát: 'learn first aid', không phải 'learn a first aid'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...