EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› retail operations › merchandise
merchandise
B1
n.
📁 retail operations
TOEIC
hàng hóa (bày bán)
UK /ˈmɝː.tʃən.daɪz/
·
US /ˈmɝː.tʃən.daɪz/
Goods that are sold in stores.
The store displays new merchandise.
→ Cửa hàng trưng bày hàng hóa mới.
All merchandise is on sale.
→ Tất cả hàng hóa đang giảm giá.
Đồng nghĩa
goods
Collocations
display merchandise
return merchandise
seasonal merchandise
🎯
IELTS:
Nên dùng khi nói về thương mại trong IELTS.
'Merchandise' (hàng hóa) là danh từ KHÔNG đếm được (không thêm 's').
Từ liên quan (cùng chủ đề)
storefront
/ˈstɔːr.frʌnt/
mặt tiền cửa hàng
checkout
/ˈtʃek.aʊt/
quầy tính tiền; quá trình thanh toán
clearance
/ˈklɪr.əns/
hàng thanh lý; đợt giảm giá xả hàng
signage
/ˈsaɪ.nɪdʒ/
hệ thống biển hiệu, bảng chỉ dẫn (trong cửa hàng)
window display
/ˈwɪn.doʊ dɪˈspleɪ/
trưng bày tủ kính mặt tiền
foot traffic
/ˈfʊt ˌtræf.ɪk/
lượng khách bộ hành, lưu lượng khách vào cửa hàng
retailer
/ˈriː.teɪ.lər/
nhà bán lẻ, người kinh doanh bán lẻ
outlet
/ˈaʊt.lɛt/
cửa hàng xả hàng (outlet); chi nhánh cửa hàng
Có trong các bộ
🏪
Vận hành bán lẻ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...