merchandise
/ˈmɝː.tʃən.daɪz/ B1 TOEIC phổ biến #3487
Nghĩa
hàng hóa (bày bán)
n.
Định nghĩa · Goods that are sold in stores.
“The store displays new merchandise.”Cửa hàng trưng bày hàng hóa mới.
“All merchandise is on sale.”Tất cả hàng hóa đang giảm giá.
Đồng nghĩa
goods
Mẹo IELTS · Nên dùng khi nói về thương mại trong IELTS.
Ghi chú · 'Merchandise' (hàng hóa) là danh từ KHÔNG đếm được (không thêm 's').