Kho từ › retail operations › checkout

checkout

B1 n. 📁 retail operations TOEIC
quầy tính tiền; quá trình thanh toán
UK /ˈtʃek.aʊt/ · US /ˈtʃek.aʊt/
The area where customers pay for their purchases.
The checkout line moved quickly today.
→ Hàng tại quầy tính tiền hôm nay di chuyển nhanh.
Self-checkout kiosks reduce waiting time.→ Máy tự thanh toán giảm thời gian chờ đợi.
Cấu tạo
'Checkout' được hình thành từ 'check' và 'out'.
Đồng nghĩa
registerpoint of sale
Collocations
checkout countercheckout processself-checkoutcheckout lanego through checkout
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về mua sắm trong IELTS.
'Checkout' (danh từ) viết liền; 'check out' (động từ) viết tách: 'Please check out at register 3.'

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...