Kho từ › retail operations › foot traffic

foot traffic

B1 n. 📁 retail operations TOEIC
lượng khách bộ hành, lưu lượng khách vào cửa hàng
UK /ˈfʊt ˌtræf.ɪk/ · US /ˈfʊt ˌtræf.ɪk/
The number of people walking by a place.
Weekend foot traffic doubled this season.
→ Lượng khách cuối tuần tăng gấp đôi mùa này.
Promotions are designed to increase foot traffic.→ Các chương trình khuyến mãi nhằm tăng lượng khách vào cửa hàng.
Đồng nghĩa
customer flowwalk-in traffic
Collocations
increase foot traffichigh foot trafficfoot traffic datameasure foot trafficpeak foot traffic
🎯 IELTS: Có thể đề cập đến yếu tố kinh doanh trong bài viết.
'Foot traffic' là cụm danh từ không đếm được; TOEIC hay dùng trong ngữ cảnh phân tích doanh số.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...