Từ vựng B1

Chủ đề retail operations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

storefront

/ˈstɔːr.frʌnt/ B1 TOEIC phổ biến #3486

Nghĩa

mặt tiền cửa hàng n.

Định nghĩa · The front part of a store.

“The storefront was renovated last month.”Mặt tiền cửa hàng đã được cải tạo tháng trước.

“A bright storefront attracts more customers.”Mặt tiền sáng sẽ thu hút nhiều khách hơn.

Mẹo IELTS · Có thể mô tả trong bài viết về kinh doanh.

Ghi chú · 'Storefront' chỉ phần mặt tiền nhìn ra đường, khác với 'interior' (nội thất bên trong).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...