Kho từ › retail operations › clearance

clearance

B1 n. 📁 retail operations TOEIC
hàng thanh lý; đợt giảm giá xả hàng
UK /ˈklɪr.əns/ · US /ˈklɪr.əns/
The act of selling items at reduced prices.
The clearance sale ends on Friday.
→ Đợt thanh lý hàng kết thúc vào thứ Sáu.
Clearance items are not eligible for returns.→ Hàng thanh lý không được hoàn trả.
Đồng nghĩa
liquidation salemarkdown
Collocations
clearance saleclearance rackclearance itemson clearanceclearance section
Họ từ
clear (v.)clear out (phr.v.)
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về mua sắm trong IELTS.
'Clearance' trong bán lẻ = giảm giá mạnh để xả tồn kho, KHÔNG phải giảm giá thông thường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...