Kho từ › verbs increase › intensify

intensify

B2 v. 📁 verbs increase TOEIC
tăng cường độ, trở nên mạnh mẽ hơn
UK /ɪnˈtɛn.sɪ.faɪ/ · US /ɪnˈtɛn.sɪ.faɪ/
To make something stronger or more intense.
Competition intensified as new players entered the market.
→ Cạnh tranh trở nên gay gắt hơn khi các tay chơi mới gia nhập thị trường.
Marketing efforts intensified in the lead-up to the launch.→ Nỗ lực marketing được tăng cường trong giai đoạn chuẩn bị ra mắt.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'intense' và hậu tố '-ify'.
Đồng nghĩa
heightenescalate
Trái nghĩa
weaken
Collocations
intensify competitionintensify effortsintensify scrutinypressures intensifyconflict intensifies
Họ từ
intensity (n.) cường độintense (adj.) mạnh mẽintensification (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng trong các bài luận về vấn đề xã hội.
Nhấn mạnh cường độ/mức độ — không chỉ số lượng. Dùng cho cạnh tranh, nỗ lực, áp lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...