Kho từ › verbs increase › multiply

multiply

B2 v. 📁 verbs increase TOEIC
nhân lên nhiều lần, tăng theo cấp số nhân
UK /ˈmʌl.tɪ.plaɪ/ · US /ˈmʌl.tɪ.plaɪ/
To increase in number or amount.
Revenue streams multiplied after the platform launched globally.
→ Các luồng doanh thu nhân lên nhiều lần sau khi nền tảng ra mắt toàn cầu.
Risks multiply when supply chains span multiple continents.→ Rủi ro nhân lên khi chuỗi cung ứng trải qua nhiều lục địa.
Đồng nghĩa
proliferatecompound
Collocations
multiply rapidlyrisks multiplyopportunities multiplymultiply returnsmultiply the effect
Họ từ
multiplication (n.) sự nhân lênmultiple (adj.) nhiều
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về sự phát triển trong bài viết.
Tăng theo cấp số nhân (×2, ×3) — mạnh hơn 'increase' hay 'grow'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...