Kho từ › verbs increase › triple

triple

B2 v. 📁 verbs increase TOEIC
tăng gấp ba lần
UK /ˈtrɪp.əl/ · US /ˈtrɪp.əl/
to increase three times in amount or size
The firm tripled its export volume in just two years.
→ Công ty đã tăng gấp ba khối lượng xuất khẩu chỉ trong hai năm.
App downloads tripled after the updated version launched.→ Lượt tải ứng dụng tăng gấp ba sau khi phiên bản cập nhật ra mắt.
Đồng nghĩa
multiplysurge
Collocations
triple in valuetriple outputnearly tripletriple revenuetriple the workforce
Họ từ
triple (adj./n.) gấp ba
🎯 IELTS: Dùng từ này để nhấn mạnh sự gia tăng trong bài nói.
Ít phổ biến hơn 'double' nhưng hay xuất hiện trong TOEIC context tăng trưởng ấn tượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...