Kho từ › verbs increase › rebound

rebound

B2 v. 📁 verbs increase TOEIC
bật tăng lại, hồi phục sau suy giảm
UK /rɪˈbaʊnd/ · US /rɪˈbaʊnd/
to bounce back or recover
Consumer spending rebounded sharply in the second quarter.
→ Chi tiêu tiêu dùng bật tăng mạnh trong quý hai.
Export volumes rebounded after the supply chain issues resolved.→ Khối lượng xuất khẩu hồi phục sau khi các vấn đề chuỗi cung ứng được giải quyết.
Đồng nghĩa
rallyrecover
Collocations
rebound stronglyrebound from a lowsales reboundeconomy reboundsrebound to pre-crisis levels
Họ từ
rebound (n.) sự hồi phục
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự phục hồi trong các tình huống.
Giống 'rally' nhưng nhấn mạnh hơn vào việc trở lại mức cũ sau cú giảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...