Kho từ › verbs increase › widen

widen

B2 v. 📁 verbs increase TOEIC
mở rộng, nới rộng (khoảng cách, phạm vi, thị phần)
UK /ˈwaɪ.dən/ · US /ˈwaɪ.dən/
to make something larger or broader in size or scope
The company widened its market presence across new territories.
→ Công ty mở rộng sự hiện diện thị trường sang các vùng lãnh thổ mới.
The gap between top and bottom performers widened this year.→ Khoảng cách giữa người thực hiện tốt nhất và tệ nhất nới rộng năm nay.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
expandextend
Collocations
widen the gapwiden market reachprofit margins widenwiden scopewiden access
Họ từ
widening (adj./n.) đang nới rộngwide (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự phát triển trong bài viết.
Tập trung vào chiều rộng/phạm vi — 'expand' mang nghĩa tổng quát hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...