Kho từ › verbs cause › trigger

trigger

B2 v. 📁 verbs cause TOEIC
gây ra, kích hoạt
UK /ˈtrɪɡ.ɚ/ · US /ˈtrɪɡ.ɚ/
to cause something to happen
The merger triggered a wave of layoffs.
→ Vụ sáp nhập gây ra làn sóng sa thải.
Low rates triggered a housing boom.→ Lãi suất thấp kích hoạt cơn sốt nhà đất.
Đồng nghĩa
promptspark
Collocations
trigger a responsetrigger concernstrigger a decline
Họ từ
trigger (n.) nguyên nhân kích hoạt
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự khởi đầu trong bài viết.
Nhấn việc khởi phát đột ngột. Cũng là danh từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...