Kho từ › verbs cause › aggravate

aggravate

B2 v. 📁 verbs cause TOEIC
làm tệ hơn, làm trầm trọng thêm
UK /ˈæɡ.rə.veɪt/ · US /ˈæɡ.rə.veɪt/
to make a situation worse or more severe
Delays in approval aggravated investor concerns.
→ Sự chậm trễ trong phê duyệt làm tệ hơn mối lo ngại của nhà đầu tư.
Rising inflation aggravated the cost-of-living crisis.→ Lạm phát tăng làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng chi phí sinh hoạt.
Đồng nghĩa
worsenexacerbateintensify
Collocations
aggravate tensionsaggravate a situationaggravate the shortage
Họ từ
aggravation (n.)
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự xấu đi trong bài viết.
Gần nghĩa exacerbate nhưng dùng trong văn viết phổ thông hơn một chút.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...