Kho từ › verbs cause › stem

stem

B2 v. 📁 verbs cause TOEIC
xuất phát từ, bắt nguồn từ
UK /stem/ · US /stem/
to originate or come from a particular source
The delay stems from a shortage of raw materials.
→ Sự chậm trễ xuất phát từ tình trạng thiếu nguyên liệu thô.
Many disputes stem from unclear contract terms.→ Nhiều tranh chấp bắt nguồn từ điều khoản hợp đồng không rõ ràng.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
originatearisederive
Collocations
stem from a problemstem from uncertaintystem from a decision
Họ từ
stem (n.) gốc, nguồn
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ nguồn gốc trong bài viết.
Cấu trúc cố định: stem FROM — dùng khi giải thích nguồn gốc vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...