Kho từ › verbs cause › give rise to

give rise to

B2 v. 📁 verbs cause TOEIC
gây ra, dẫn đến (điều gì đó mới)
UK /ɡɪv raɪz tuː/ · US /ɡɪv raɪz tuː/
to cause something new to happen or exist
The policy gave rise to unintended consequences.
→ Chính sách đó dẫn đến những hệ quả không lường trước.
Technological advances gave rise to new business models.→ Tiến bộ công nghệ dẫn đến các mô hình kinh doanh mới.
Cấu tạo
'Give rise to' là một cụm động từ có nghĩa là gây ra.
Đồng nghĩa
produceengenderspawn
Collocations
give rise to concernsgive rise to opportunitiesgive rise to disputes
🎯 IELTS: Sử dụng 'give rise to' để mô tả nguyên nhân trong bài viết.
Cụm động từ cố định — dùng trong văn viết trang trọng hơn 'cause'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...