Kho từ › verbs cause › spawn

spawn

B2 v. 📁 verbs cause TOEIC
sinh ra, tạo ra (số lượng lớn)
UK /spɔːn/ · US /spɔːn/
To produce or create something in large numbers.
The startup boom spawned hundreds of new ventures.
→ Làn sóng khởi nghiệp sinh ra hàng trăm doanh nghiệp mới.
The new regulation spawned a wave of compliance challenges.→ Quy định mới làm nảy sinh hàng loạt thách thức về tuân thủ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'spawn' trong tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
generategive rise toproduce
Collocations
spawn innovationspawn competitionspawn new industries
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả tác động kinh tế trong bài viết.
Hàm ý số lượng nhiều, thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...