Kho từ › verbs cause › bring about

bring about

B2 v. 📁 verbs cause TOEIC
gây ra, tạo ra (sự thay đổi)
UK /brɪŋ əˈbaʊt/ · US /brɪŋ əˈbaʊt/
to cause something to happen or exist
New leadership brought about a cultural shift.
→ Lãnh đạo mới tạo ra sự thay đổi văn hóa.
Technology brought about fundamental changes in retail.→ Công nghệ gây ra những thay đổi cơ bản trong ngành bán lẻ.
Đồng nghĩa
causeeffectproduce
Collocations
bring about changebring about reformbring about improvement
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về nguyên nhân trong IELTS.
Cụm động từ trang trọng; hay dùng với change, shift, transformation.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...