Kho từ › adj negative › detrimental

detrimental

C1 adj. 📁 adj negative TOEIC
gây hại, bất lợi
UK /ˌdɛt.rəˈmɛn.t̬əl/ · US /ˌdɛt.rəˈmɛn.t̬əl/
causing harm or disadvantage
Delays are detrimental to customer trust.
→ Sự chậm trễ gây hại cho niềm tin của khách hàng.
The policy had a detrimental effect on morale.→ Chính sách đó có tác động bất lợi đến tinh thần nhân viên.
Cấu tạo
Từ 'deter' (ngăn cản) + 'mental' (thuộc về)
Đồng nghĩa
harmfuladversedamaging
Collocations
detrimental todetrimental effectdetrimental impactprove detrimental
Họ từ
detriment (n)detrimentally (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'detrimental' để nhấn mạnh tác hại trong bài viết.
Trang trọng hơn 'harmful'. Hay đi 'detrimental to + N'. 'To the detriment of' = gây thiệt hại cho.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...