Kho từ › adj negative › futile

futile

C1 adj. 📁 adj negative TOEIC
vô ích, không mang lại kết quả
UK /ˈfjuː.t̬əl/ · US /ˈfjuː.t̬əl/
having no useful result or effect
Attempts to recover the lost data proved futile.
→ Những nỗ lực phục hồi dữ liệu bị mất đã chứng tỏ là vô ích.
A futile negotiation wasted weeks of effort.→ Một cuộc đàm phán vô ích đã lãng phí nhiều tuần nỗ lực.
Cấu tạo
Từ này không có tiền tố hay hậu tố, mang nghĩa không có kết quả.
Đồng nghĩa
uselessfruitlesspointless
Collocations
prove futilefutile effortfutile attemptcompletely futile
Họ từ
futility (n)futilely (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'futile' để nhấn mạnh sự không hiệu quả trong bài viết.
'Prove futile' là cấu trúc văn phong cao; khác 'useless' (dùng về vật) vì 'futile' thường về hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...