Kho từ › adj negative › negligible

negligible

C1 adj. 📁 adj negative TOEIC
không đáng kể, có thể bỏ qua
UK /ˈnɛɡ.lɪ.dʒə.bəl/ · US /ˈnɛɡ.lɪ.dʒə.bəl/
so small that it can be ignored
The cost difference was negligible in the long run.
→ Sự chênh lệch chi phí là không đáng kể về lâu dài.
Impact on sales remained negligible after the change.→ Tác động đến doanh số vẫn không đáng kể sau thay đổi.
Cấu tạo
Từ 'neglect' (bỏ qua) + 'ible' (có thể)
Đồng nghĩa
insignificantminimaltrivial
Collocations
negligible impactnegligible differencenegligible riskvirtually negligible
Họ từ
negligibly (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'negligible' để thể hiện sự không quan trọng trong bài viết.
Thường dùng trong báo cáo kinh doanh/tài chính. 'Virtually negligible' = gần như bằng không.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...