Kho từ › adj negative › mediocre

mediocre

C1 adj. 📁 adj negative TOEIC
tầm thường, không xuất sắc
UK /ˌmiː.diˈoʊ.kər/ · US /ˌmiː.diˈoʊ.kər/
not very good or average
The product received mediocre reviews from critics.
→ Sản phẩm nhận được đánh giá tầm thường từ các nhà phê bình.
Mediocre performance led to contract termination.→ Hiệu suất tầm thường dẫn đến việc chấm dứt hợp đồng.
Cấu tạo
'Mediocre' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mediocris' nghĩa là 'trung bình'.
Đồng nghĩa
averageordinaryundistinguished
Collocations
mediocre performancemediocre resultsmediocre qualityremain mediocre
Họ từ
mediocrity (n)
🎯 IELTS: Tránh dùng 'mediocre' để chỉ điều gì đó quan trọng.
Nhẹ hơn 'terrible' nhưng vẫn mang nghĩa chê bai. Hay gặp trong feedback và review contexts.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...