Kho từ › adj negative › dysfunctional

dysfunctional

C1 adj. 📁 adj negative TOEIC
rối loạn chức năng, hoạt động không bình thường
UK /dɪsˈfʌŋk.ʃən.əl/ · US /dɪsˈfʌŋk.ʃən.əl/
not functioning normally or properly
A dysfunctional team hinders overall company progress.
→ Một nhóm rối loạn chức năng cản trở tiến trình chung của công ty.
The dysfunctional process required a complete redesign.→ Quy trình hoạt động bất thường cần được thiết kế lại hoàn toàn.
Cấu tạo
Từ 'dys' (rối loạn) + 'functional' (chức năng)
Đồng nghĩa
malfunctioningbrokenchaotic
Collocations
dysfunctional teamdysfunctional organizationhighly dysfunctionaldysfunctional relationship
Họ từ
dysfunction (n)functional (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'dysfunctional' để chỉ trích trong bài viết.
Hay dùng trong organizational behavior, HR reports. 'Dysfunctional team' là cụm cố định phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...