Kho từ › adj negative › precarious

precarious

C1 adj. 📁 adj negative TOEIC
bấp bênh, không ổn định
UK /prɪˈker.i.əs/ · US /prɪˈker.i.əs/
unstable and risky; likely to change
The company's financial position became precarious.
→ Tình hình tài chính của công ty trở nên bấp bênh.
Workers face a precarious employment situation.→ Người lao động đối mặt với tình trạng việc làm bấp bênh.
Cấu tạo
'Precarious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'precarius' nghĩa là 'không chắc chắn'.
Đồng nghĩa
unstableuncertaininsecure
Collocations
precarious situationprecarious positionfinancially precariousprecarious balance
Họ từ
precariously (adv)precariousness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'precarious' để mô tả rủi ro trong bài viết.
Hay gặp trong bài đọc về kinh tế/lao động. 'Precariously balanced' = cân bằng rất mong manh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...