Kho từ › adj negative › unfeasible

unfeasible

C1 adj. 📁 adj negative TOEIC
không khả thi
UK /ʌnˈfiː.zɪ.bəl/ · US /ʌnˈfiː.zɪ.bəl/
not possible to do; impractical
The proposed timeline was unfeasible given constraints.
→ Dòng thời gian được đề xuất là không khả thi trong các ràng buộc.
Scaling globally was unfeasible without additional funding.→ Mở rộng toàn cầu là không khả thi nếu thiếu tài trợ thêm.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'un-' và 'feasible'.
Đồng nghĩa
impracticalunworkableunrealistic
Collocations
prove unfeasibleunfeasible plantechnically unfeasiblefinancially unfeasible
Họ từ
feasibility (n)feasible (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ ra sự không khả thi trong bài viết.
Hay gặp sau 'prove' hoặc 'deem'. Phân biệt 'infeasible' (kỹ thuật) và 'unfeasible' (ngữ nghĩa rộng hơn).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...