Kho từ › adj negative › unviable

unviable

C1 adj. 📁 adj negative TOEIC
không khả thi về mặt kinh tế/thương mại
UK /ˌʌnˈvaɪ.ə.bəl/ · US /ˌʌnˈvaɪ.ə.bəl/
not able to work or succeed economically
The business model proved commercially unviable.
→ Mô hình kinh doanh được chứng minh là không khả thi về mặt thương mại.
The merger became unviable due to regulatory hurdles.→ Việc sáp nhập trở nên không khả thi do các rào cản pháp lý.
Cấu tạo
'Unviable' được hình thành từ 'viable' với tiền tố 'un-'.
Đồng nghĩa
unfeasibleimpracticalunworkable
Collocations
commercially unviableprove unviableeconomically unviablefinancially unviable
Họ từ
viable (adj)viability (n)
🎯 IELTS: Dùng 'unviable' để nhấn mạnh sự không khả thi trong bài viết.
Hay đi với adverbs: 'commercially/economically/financially unviable'. Gặp nhiều trong M&A, startup contexts.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...