Kho từ › adj negative › untenable

untenable

C1 adj. 📁 adj negative TOEIC
không thể bảo vệ được, không thể duy trì
UK /ʌnˈtɛn.ə.bəl/ · US /ʌnˈtɛn.ə.bəl/
not able to be defended or maintained
The manager's position became untenable after the scandal.
→ Vị trí của người quản lý trở nên không thể duy trì sau vụ bê bối.
An untenable contract clause was renegotiated.→ Một điều khoản hợp đồng không thể bảo vệ được đã được đàm phán lại.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'un-' và 'tenable'.
Đồng nghĩa
indefensibleunsustainableunjustifiable
Collocations
untenable positionbecome untenableuntenable situationclearly untenable
Họ từ
tenability (n)tenable (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ ra sự yếu kém trong bài viết.
Thường dùng cho position/situation. 'Position became untenable' là cụm cố định trong HR/leadership contexts.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...