Kho từ › adj negative › ominous

ominous

C1 adj. 📁 adj negative TOEIC
đáng lo ngại, mang điềm xấu
UK /ˈɑː.mɪ.nəs/ · US /ˈɑː.mɪ.nəs/
causing worry or fear
Declining sales sent an ominous signal to executives.
→ Doanh số sụt giảm đã gửi tín hiệu đáng lo ngại đến ban điều hành.
The ominous audit findings triggered an emergency review.→ Kết quả kiểm toán đáng lo ngại đã kích hoạt một cuộc xem xét khẩn cấp.
Cấu tạo
Từ này không có tiền tố hay hậu tố, mang nghĩa đáng lo ngại.
Đồng nghĩa
forebodingalarmingthreatening
Collocations
ominous signominous warningominous silenceprove ominous
Họ từ
ominously (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'ominous' để thể hiện sự lo lắng trong bài viết.
Có tính văn học/trang trọng. Thường dùng như 'ominous sign/signal/warning' trong economic reports.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...