Kho từ › adj negative › cumbersome

cumbersome

C1 adj. 📁 adj negative TOEIC
rườm rà, khó sử dụng hoặc thực hiện
UK /ˈkʌm.bər.səm/ · US /ˈkʌm.bər.səm/
difficult to handle or use; unwieldy
The cumbersome approval process slows productivity.
→ Quy trình phê duyệt rườm rà làm chậm năng suất.
A cumbersome interface frustrates users immediately.→ Giao diện rườm rà khiến người dùng thất vọng ngay lập tức.
Cấu tạo
Từ này đến từ 'cumber' trong tiếng Anh.
Đồng nghĩa
unwieldyburdensomeclunky
Collocations
cumbersome processcumbersome procedureoverly cumbersomecumbersome system
Họ từ
cumbersomely (adv)cumbersomeness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ ra vấn đề trong bài viết.
Hay dùng cho process/system/interface — mang nghĩa 'rườm rà về mặt vận hành', không phải về trọng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...