machine
/məˈʃiːn/ A1
Nghĩa
máy móc
danh từ
Định nghĩa · A device that uses power to perform a task.
“The machine is working.”Máy móc đang hoạt động.
“He operates a heavy machine at the factory.”Anh ấy vận hành một máy hạng nặng tại nhà máy.
Cụm hay dùng
vending machinesewing machinemachine learning
Mẹo IELTS · Nói về máy móc trong các chủ đề công nghệ.
Ghi chú · Machine thường chỉ thiết bị cơ khí, machinery là tập hợp máy móc.