Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

follow

/ˈfɑːloʊ/ A1

Nghĩa

đi theo, làm theo; theo dõi động từ

Định nghĩa · To watch or pay attention to someone or something.

“I will follow you.”Tôi sẽ theo dõi bạn.

“I follow her on Instagram.”Tôi theo dõi cô ấy trên Instagram.

Đồng nghĩa trackpursue
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'follow' để chỉ sự tiếp nối trong IELTS.

Ghi chú · Quá khứ: 'followed'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...