Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

32. Directions

25 từ A1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈraɪt hænd/
adj
bên phải
The bank is on the right-hand side.
Ngân hàng ở bên phải.
—
/krɔs/
động từ
băng qua
I will cross the street.
Tôi sẽ băng qua đường.
Chi tiết
They crossed the finish line.Họ đã vượt qua vạch đích.
Đồng nghĩatraversespan
Cụm hay dùngcross the roadcross borders
Họ từcrossing (n)crosswise (adv)
Đừng nhầm với 'across' (giới từ).
—
/ˈlɛft hænd/
adj
bên trái
The school is on the left-hand side.
Trường học ở bên trái.
—
/ˈfɑːloʊ/
động từ
đi theo, làm theo; theo dõi
I will follow you.
Tôi sẽ theo dõi bạn.
Chi tiết
I follow her on Instagram.Tôi theo dõi cô ấy trên Instagram.
Đồng nghĩatrackpursue
Cụm hay dùngfollow instructionsfollow a leader
Họ từfollower (n)following (n/adj)
Quá khứ: 'followed'.
—
/mæp/
danh từ
bản đồ
I have a map of the city.
Tôi có một bản đồ của thành phố.
Chi tiết
We used a map to find the way.Chúng tôi dùng bản đồ để tìm đường.
Đồng nghĩachartatlas
Cụm hay dùngread a mapworld mapmap out
Họ từmapping (n)mapper (n)map (v)
Bản đồ địa lý hoặc bản đồ tư duy.
—
/təˈwɔːdz/
prep
hướng về
Walk towards the park.
Đi hướng về công viên.
—
/ˈtræfɪk laɪt/
n.
đèn giao thông
Stop when the traffic light is red.
Dừng lại khi đèn giao thông màu đỏ.
Chi tiết
The car stopped at the traffic light.Chiếc xe dừng ở đèn giao thông.
Đồng nghĩastoplighttraffic signal
Cụm hay dùngtraffic light turns redat the traffic lighttraffic light turns greenrun a traffic lighttraffic light system
Họ từtraffic sign (n.) biển báo giao thông
Còn gọi là 'stoplight' (Mỹ) hoặc 'traffic signal'. Màu: red = dừng, yellow = chuẩn bị, green = đi.
—
/əˈlɔːŋ/
giới từ
dọc theo
We walked along the river.
Chúng tôi đi dọc theo con sông.
Chi tiết
Bring your friend along.Mang theo bạn của bạn.
Đồng nghĩabesidetogether
Cụm hay dùngalong withcome along
Họ từalongside (prep/adv)
Khi là giới từ chỉ vị trí; khi là trạng từ chỉ sự đồng hành.
—
/ˌɪntəˈsɛkʃən/
n
ngã tư
Turn left at the intersection.
Rẽ trái ở ngã tư.
—
/ˈkrɒswɔːk/
n
vạch qua đường
Use the crosswalk to cross the street.
Sử dụng vạch qua đường để băng qua phố.
—
/daʊn/
trạng từ
xuống
The cat is down.
Con mèo đang ở dưới.
Chi tiết
She looked down at the ground.Cô ấy nhìn xuống mặt đất.
Đồng nghĩabelowdownward
Cụm hay dùngdown the roaddown the stairsdown to earth
Xuống có thể chỉ hướng hoặc trạng thái.
—
/ˈævənjuː/
n
đại lộ
The shop is on Main Avenue.
Cửa hàng ở trên Đại lộ Main.
—
/ˈhaɪweɪ/
n
đường cao tốc, quốc lộ
We drove on the highway to the city.
Chúng tôi lái xe trên đường cao tốc vào thành phố.
—
/ˈpeɪvmənt/
n
lề đường, vỉa hè
Walk on the pavement, not the road.
Hãy đi trên vỉa hè, không đi trên đường.
—
/ˈsaɪdwɔːk/
n
vỉa hè (cách gọi của Mỹ)
Children should play on the sidewalk, not the street.
Trẻ em nên chơi trên vỉa hè, không chơi trên đường.
—
/ɡet lɒst/
phr
bị lạc đường
We got lost in the city centre.
Chúng tôi đã bị lạc đường ở trung tâm thành phố.
—
/lɔst/
tính từ
mất
I am lost.
Tôi bị lạc.
Chi tiết
I lost my wallet yesterday.Tôi đã mất ví của mình hôm qua.
Đồng nghĩamissinggone
Cụm hay dùnglost and foundlost opportunitylost cause
Dùng 'lost' khi không còn thứ gì đó.
—
/ˈdʒʌŋkʃən/
n
ngã tư, điểm giao nhau
Turn at the junction.
Rẽ tại ngã tư.
—
/streɪt əˈhed/
phr
đi thẳng về phía trước
The shop is straight ahead.
Cửa hàng ở ngay phía trước.
—
/wɪtʃ weɪ/
phr
đường nào, hướng nào
Which way is the station?
Nhà ga ở hướng nào?
—
/ˌnɪəˈbaɪ/
adj
gần đó
There is a shop nearby.
Có một cửa hàng gần đó.
—
/ɡəʊ streɪt ɒn/
phr
đi thẳng tiếp
Go straight on and you will see the shop.
Đi thẳng tiếp và bạn sẽ thấy cửa hàng.
—
/ˈəʊvər ðeə/
phr
ở đằng kia
The bank is over there.
Ngân hàng ở đằng kia.
—
/haʊ duː aɪ ɡɛt tuː/
phr
làm sao để đến
How do I get to the museum?
Làm sao để tôi đến bảo tàng?
—
/ɪts nɒt fɑː/
phr
nó không xa
Don't worry, it's not far.
Đừng lo, nó không xa đâu.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...