Kho từ › phrasal communication › point out

point out

B2 phr.v. 📁 phrasal communication TOEIC
chỉ ra, nêu ra
UK /pɔɪnt aʊt/ · US /pɔɪnt aʊt/
To indicate or mention something.
She pointed out a flaw in the plan.
→ Cô ấy chỉ ra một lỗ hổng trong kế hoạch.
He pointed out that costs had risen.→ Anh ấy nêu ra rằng chi phí đã tăng.
Đồng nghĩa
highlightnote
Collocations
point out a mistakepoint out that…point out an error
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh thông tin trong bài viết.
Nêu/chỉ ra điều người khác chưa để ý. Tách được: point it out.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...