point out
Nghĩa
Định nghĩa · To indicate or mention something.
“She pointed out a flaw in the plan.”Cô ấy chỉ ra một lỗ hổng trong kế hoạch.
“He pointed out that costs had risen.”Anh ấy nêu ra rằng chi phí đã tăng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh thông tin trong bài viết.
Ghi chú · Nêu/chỉ ra điều người khác chưa để ý. Tách được: point it out.