Kho từ › phrasal communication › touch on

touch on

B2 phr.v. 📁 phrasal communication TOEIC
đề cập sơ qua, nhắc đến (ngắn gọn)
UK /tʌtʃ ɒn/ · US /tʌtʃ ɒn/
to mention something briefly or casually.
The speaker touched on the issue briefly.
→ Diễn giả đề cập sơ qua vấn đề đó.
We will touch on pricing in the next section.→ Chúng ta sẽ nhắc đến giá cả ở phần tiếp theo.
Đồng nghĩa
mention brieflyrefer to
Collocations
touch on a topictouch on the subjecttouch on key points
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện ý kiến một cách ngắn gọn.
Không tách được. Dùng khi chỉ đề cập nhẹ, không đi sâu (≠ go into).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...