Kho từ › phrasal communication › put across

put across

B2 phr.v. 📁 phrasal communication TOEIC
truyền đạt, diễn đạt (ý tưởng) cho người khác hiểu
UK /pʊt əˈkrɒs/ · US /pʊt əˈkrɒs/
To communicate an idea clearly to others.
She put her message across very clearly.
→ Cô ấy truyền đạt thông điệp của mình rất rõ ràng.
It is hard to put complex ideas across simply.→ Thật khó để truyền đạt ý tưởng phức tạp một cách đơn giản.
Đồng nghĩa
conveycommunicate
Collocations
put across an ideaput a message acrossput across a point
🎯 IELTS: Sử dụng 'put across' để thể hiện ý kiến trong IELTS.
Tách được: put it across. Nhấn mạnh hiệu quả truyền đạt, người nghe hiểu được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...