Kho từ › phrasal communication › back up

back up

B2 phr.v. 📁 phrasal communication TOEIC
ủng hộ, hậu thuẫn (ý kiến, lập luận); sao lưu dữ liệu
UK /bæk ʌp/ · US /bæk ʌp/
To support or provide evidence for something.
Can you back up that claim with data?
→ Bạn có thể ủng hộ luận điểm đó bằng dữ liệu không?
His team fully backed him up in the meeting.→ Nhóm của anh ấy hoàn toàn ủng hộ anh ấy trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
supportsubstantiate
Collocations
back up a claimback up an argumentback up with evidence
🎯 IELTS: Sử dụng để làm mạnh lập luận trong bài viết.
Ngữ cảnh giao tiếp: ủng hộ/củng cố lập luận. Ngữ cảnh IT: sao lưu dữ liệu. Tách được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...