Kho từ › phrasal communication › sum up

sum up

B2 phr.v. 📁 phrasal communication TOEIC
tóm tắt, tổng kết
UK /sʌm ʌp/ · US /sʌm ʌp/
To summarize or conclude something.
To sum up, we need to cut expenses by 10%.
→ Tóm lại, chúng ta cần cắt giảm chi phí 10%.
She summed up the key findings clearly.→ Cô ấy tóm tắt các phát hiện chính một cách rõ ràng.
Đồng nghĩa
summarizerecap
Collocations
sum up the discussionsum up the meetingsum up the main points
🎯 IELTS: Sử dụng 'sum up' để kết luận trong IELTS.
Thường dùng ở cuối bài thuyết trình hay cuộc họp. Tách được: sum it up.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...