Kho từ › phrasal communication › run by

run by

B2 phr.v. 📁 phrasal communication TOEIC
trình bày cho ai nghe (để lấy ý kiến)
UK /rʌn baɪ/ · US /rʌn baɪ/
to present something for feedback
Let me run this idea by the manager first.
→ Để tôi trình bày ý tưởng này với quản lý trước.
She ran the proposal by her team.→ Cô ấy trình bày đề xuất với nhóm của mình.
Đồng nghĩa
present tocheck with
Collocations
run it by someonerun the idea byrun the plan by
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hợp tác trong bài viết.
Luôn dùng với tân ngữ chỉ người: run it by + người. Thể hiện sự tham khảo ý kiến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...