catch up
Nghĩa
Định nghĩa · To update or inform about the latest news or situation; to catch up.
“Let's catch up over coffee this week.”Hãy gặp nhau cập nhật tình hình uống cà phê tuần này.
“I need to catch up on the meeting minutes.”Tôi cần đọc lại biên bản cuộc họp để nắm thông tin.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thông tin mới trong bài viết.
Ghi chú · 'Catch up with sb' = gặp lại để trao đổi. 'Catch up on sth' = xem lại thứ bị bỏ qua.