Kho từ › phrasal communication › catch up

catch up

B2 phr.v. 📁 phrasal communication TOEIC
cập nhật (tin tức, tình hình); bắt kịp
UK /kætʃ ʌp/ · US /kætʃ ʌp/
To update or inform about the latest news or situation; to catch up.
Let's catch up over coffee this week.
→ Hãy gặp nhau cập nhật tình hình uống cà phê tuần này.
I need to catch up on the meeting minutes.→ Tôi cần đọc lại biên bản cuộc họp để nắm thông tin.
Cấu tạo
Cụm động từ này kết hợp giữa 'catch' và 'up'.
Đồng nghĩa
updatereconnect
Collocations
catch up on newscatch up with someonecatch up on emails
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thông tin mới trong bài viết.
'Catch up with sb' = gặp lại để trao đổi. 'Catch up on sth' = xem lại thứ bị bỏ qua.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...