Kho từ › phrasal communication › talk through

talk through

B2 phr.v. 📁 phrasal communication TOEIC
thảo luận kỹ lưỡng từng bước, giải thích chi tiết
UK /tɔːk θruː/ · US /tɔːk θruː/
to discuss something in detail step by step.
Let me talk you through the process step by step.
→ Để tôi giải thích cho bạn từng bước của quy trình.
They talked through every option before deciding.→ Họ đã thảo luận kỹ mọi lựa chọn trước khi quyết định.
Đồng nghĩa
walk throughexplain in detail
Collocations
talk through the plantalk through optionstalk someone through a process
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chi tiết trong bài nói.
Tương đương 'walk someone through' nhưng nhấn mạnh trao đổi 2 chiều hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...