Kho từ › phrasal communication › lay out

lay out

B2 phr.v. 📁 phrasal communication TOEIC
trình bày rõ ràng, sắp xếp (ý tưởng, kế hoạch)
UK /leɪ aʊt/ · US /leɪ aʊt/
To clearly present or arrange ideas or plans.
The director laid out the new strategy clearly.
→ Giám đốc trình bày chiến lược mới một cách rõ ràng.
Please lay out your concerns in writing.→ Vui lòng trình bày các lo ngại của bạn bằng văn bản.
Đồng nghĩa
presentoutline
Collocations
lay out a planlay out the stepslay out one's arguments
🎯 IELTS: Dùng 'lay out' để trình bày rõ ràng trong IELTS.
Tách được: lay it out. Hình ảnh: xếp từng mục trên bàn để mọi người nhìn thấy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...