Kho từ › phrasal communication › cut in

cut in

B2 phr.v. 📁 phrasal communication TOEIC
ngắt lời, chen ngang
UK /kʌt ɪn/ · US /kʌt ɪn/
to interrupt someone while they are speaking
Sorry to cut in, but we need to move on.
→ Xin lỗi vì ngắt lời, nhưng chúng ta cần tiếp tục.
He cut in just as she was finishing her point.→ Anh ấy ngắt lời ngay khi cô ấy đang kết thúc ý kiến.
Đồng nghĩa
interruptinterject
Collocations
cut in on someonecut in with a commentcut in during a discussion
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự không đồng ý trong IELTS Speaking.
Có thể lịch sự hơn 'interrupt'. Dùng 'Sorry to cut in' để giảm bất lịch sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...