Kho từ › phrasal communication › open up

open up

B2 phr.v. 📁 phrasal communication TOEIC
mở ra (cuộc thảo luận); cởi mở hơn trong giao tiếp
UK /ˈoʊpən ʌp/ · US /ˈoʊpən ʌp/
To start a discussion or become more open.
The question opened up a broader discussion.
→ Câu hỏi đó mở ra một cuộc thảo luận rộng hơn.
She gradually opened up about her concerns.→ Cô ấy dần dần cởi mở hơn về những lo lắng của mình.
Đồng nghĩa
initiatedisclose
Collocations
open up a debateopen up to someoneopen up communication
🎯 IELTS: Sử dụng 'open up' để thể hiện sự cởi mở trong IELTS.
2 nghĩa khác nhau: (1) khởi động thảo luận; (2) chia sẻ cảm xúc/suy nghĩ thật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...