Từ vựng B2

Chủ đề phrasal communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get across

/ɡɛt əˈkrɒs/ B2 TOEIC phổ biến #4611

Nghĩa

truyền đạt thành công (ý tưởng, thông điệp) phr.v.

Định nghĩa · to successfully communicate an idea or message

“I couldn't get my point across in the noise.”Tôi không thể truyền đạt ý kiến của mình trong tiếng ồn.

“The trainer got her message across effectively.”Người đào tạo truyền đạt thông điệp của mình hiệu quả.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong IELTS để thể hiện khả năng giao tiếp hiệu quả.

Ghi chú · Gần nghĩa 'put across' nhưng nhấn mạnh kết quả: người nghe thực sự hiểu được.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...