Kho từ › phrasal communication › draw out

draw out

B2 phr.v. 📁 phrasal communication TOEIC
khai thác (thông tin từ người khác); kéo dài
UK /drɔː aʊt/ · US /drɔː aʊt/
to extract information or prolong something.
A good moderator draws out quieter participants.
→ Người điều phối giỏi biết khai thác ý kiến từ những người ít nói.
The discussion drew out unexpected insights.→ Cuộc thảo luận khai thác ra những insight bất ngờ.
Đồng nghĩa
elicitextract
Collocations
draw out informationdraw out opinionsdraw out a quiet person
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chủ động trong giao tiếp.
Tách được: draw it out. Nghĩa giao tiếp ≠ 'draw out' = kéo dài (ngữ cảnh thời gian).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...