Kho từ › phrasal communication › check in

check in

B2 phr.v. 📁 phrasal communication TOEIC
liên hệ để cập nhật tình hình, hỏi thăm tiến độ
UK /tʃɛk ɪn/ · US /tʃɛk ɪn/
To contact someone to check on progress or updates.
I'll check in with the team every Monday morning.
→ Tôi sẽ liên hệ với nhóm mỗi sáng thứ Hai.
She checked in on the client after the delivery.→ Cô ấy liên hệ với khách hàng sau khi giao hàng.
Đồng nghĩa
touch basefollow up
Collocations
check in with someonecheck in on progresscheck in regularly
🎯 IELTS: Sử dụng 'check in' để hỏi thăm trong IELTS.
Khác check-in (khách sạn/sân bay). Trong công việc: liên hệ ngắn để nắm tình hình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...