Kho từ › phrasal communication › speak to

speak to

B2 phr.v. 📁 phrasal communication TOEIC
đề cập, đánh trúng (vấn đề); thảo luận về
UK /spiːk tuː/ · US /spiːk tuː/
to talk about something or discuss it with someone.
This report speaks to the core issue of efficiency.
→ Báo cáo này đề cập đúng vào vấn đề cốt lõi về hiệu quả.
Can you speak to the financial projections?→ Bạn có thể đề cập đến các dự báo tài chính không?
Đồng nghĩa
addressrelate to
Collocations
speak to an issuespeak to the pointspeak to concerns
🎯 IELTS: Sử dụng trong IELTS để thể hiện khả năng thảo luận.
Dùng formal. 'Speak to sth' ≠ 'nói chuyện với ai'. Nghĩa = đề cập trực tiếp vào vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...