Kho từ › phrasal communication › throw in

throw in

B2 phr.v. 📁 phrasal communication TOEIC
thêm vào (ý kiến, điều khoản) một cách không chính thức
UK /θroʊ ɪn/ · US /θroʊ ɪn/
to add something informally or casually.
She threw in a useful suggestion at the end.
→ Cô ấy thêm vào một gợi ý hữu ích ở cuối.
They threw in an extra training session as a bonus.→ Họ thêm một buổi đào tạo bổ sung như một phần thưởng.
Đồng nghĩa
addcontribute
Collocations
throw in a commentthrow in an ideathrow in a suggestion
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự sáng tạo trong ý tưởng.
Tách được: throw it in. Mang tính casual, spontaneous — thêm vào bất ngờ, không lên kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...