Kho từ › phrasal communication › chime in

chime in

B2 phr.v. 📁 phrasal communication TOEIC
xen vào, thêm ý kiến (bổ sung, đồng ý)
UK /tʃaɪm ɪn/ · US /tʃaɪm ɪn/
To add a comment or opinion to a discussion.
He chimed in with a relevant example.
→ Anh ấy xen vào với một ví dụ liên quan.
She chimed in to support the manager's point.→ Cô ấy thêm ý kiến để ủng hộ quan điểm của quản lý.
Đồng nghĩa
interjectadd
Collocations
chime in withchime in on a discussionchime in at the right moment
🎯 IELTS: Dùng 'chime in' để thêm ý kiến trong IELTS.
Thường mang hàm ý tích cực: thêm vào đúng lúc, bổ sung chứ không tranh cãi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...